Kệ Longspan (kệ dài nhiều tầng, còn gọi là kệ Long Span hoặc kệ giàn dài) là hệ thống kệ kho dạng shelving với các thanh dầm ngang (beam) chạy dài 1,8-3m mỗi khoang, đặt trên sàn ván ép/ván gỗ công nghiệp hoặc lưới thép (wire mesh deck), không dùng pallet. Kệ chịu tải trung bình 100-500kg/tầng (tuỳ khoang và số tầng), phù hợp lưu trữ hàng lẻ, thùng carton, hồ sơ, linh kiện cơ khí nhỏ, phụ tùng ô tô — nơi kệ Selective/kệ trung tải tiêu chuẩn cho pallet lại quá “thô” và lãng phí không gian.
Tóm tắt nhanh: Kệ Longspan là kệ shelving nhịp dài (long-span), không dùng pallet, tải 100-500kg/tầng, chi phí ~450.000-950.000đ/m² kệ (2026, tham khảo — xem Mục 6), phù hợp kho phụ tùng, hồ sơ, linh kiện, hàng lẻ carton. Khác kệ trung tải: Longspan có nhịp ngang dài hơn (1,8-3m so với 0,9-1,5m), ít cột đứng hơn trên cùng diện tích, sàn dùng ván/lưới thép chịu tải trực tiếp thay vì pallet gỗ.
Mục lục
- Kệ Longspan là gì?
- Cấu tạo chi tiết
- Bảng thông số tải trọng & kích thước tham khảo
- So sánh Kệ Longspan với Kệ Trung Tải và Kệ V Lỗ
- Khi nào nên dùng Kệ Longspan — và khi nào KHÔNG nên
- Giá kệ Longspan 2026 & yếu tố ảnh hưởng chi phí
- Quy trình 5 bước lắp đặt tại Long Quyền
- Sai lầm thường gặp khi chọn/lắp kệ Longspan
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Kệ Longspan là gì?
Kệ Longspan (tiếng Anh: long span shelving, đôi khi gọi là wide span racking hoặc kệ giàn dài) là một biến thể của kệ shelving công nghiệp, trong đó điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chiều dài nhịp dầm ngang (beam span): thường 1,8m – 3m mỗi khoang, dài hơn đáng kể so với kệ trung tải tiêu chuẩn (0,9m – 1,5m/khoang) hoặc kệ V lỗ lắp ráp đa năng (0,6m – 1,2m/khoang).
Vì nhịp dài, kệ Longspan cần ít cột đứng (upright frame) hơn trên cùng một chiều dài kho, giúp giảm số điểm chịu lực nhưng đồng thời giảm tải trọng tối đa mỗi tầng so với kệ có nhịp ngắn cùng cỡ thép — đây là điểm cần hiểu rõ khi so sánh, không phải “kệ Longspan yếu hơn” mà là “đánh đổi giữa nhịp dài — tải trọng — số cột”.
Kệ Longspan không được thiết kế để chứa pallet trực tiếp trên dầm như kệ Selective — tầng chứa hàng bắt buộc phải có mặt sàn phụ (ván ép, ván gỗ công nghiệp, tấm kim loại đục lỗ, hoặc lưới thép hàn) để phân bổ tải trọng đều lên dầm, do khoảng cách giữa 2 dầm quá xa để đặt trực tiếp hộp/kiện hàng rời lên.
2. Cấu tạo chi tiết
- Cột đứng (Upright Frame): thép hộp hoặc thép chữ C, đục lỗ theo bước cố định (thường 50mm/lỗ) để điều chỉnh chiều cao tầng linh hoạt. Chiều cao phổ biến 2m – 6m, có thể cao hơn nếu kết hợp gác lửng (mezzanine).
- Dầm ngang (Beam): thép hộp chữ nhật hoặc thép hình chữ C cán nguội, dài 1,8m – 3m/khoang — đây là bộ phận định danh “Longspan”. Dầm gắn vào cột bằng móc/khoá an toàn (boltless) hoặc bát bulong tuỳ dòng sản phẩm.
- Sàn tầng (Deck): 3 lựa chọn phổ biến — (1) ván ép/ván gỗ công nghiệp phủ phin chống ẩm, rẻ nhất, phù hợp hàng khô; (2) lưới thép hàn (wire mesh deck), thoáng khí, chống cháy tốt hơn, dễ vệ sinh, phổ biến cho kho linh kiện/phụ tùng; (3) tấm thép/tôn đục lỗ, chịu tải cao nhất trong 3 loại, dùng cho hàng nặng hoặc kho có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
- Giằng ngang & giằng chéo (Bracing): tăng ổn định theo chiều sâu và chống lật, bắt buộc với kệ cao trên 3-4 tầng hoặc khu vực có tải trọng động (xe nâng, người đi lại gần kệ).
- Chân đế & bát chống lún (Base Plate): phân bổ tải trọng cột xuống sàn bê tông, kèm bulong nở neo sàn theo tiêu chuẩn chịu lực của từng công trình.
- Phụ kiện bổ sung (tuỳ nhu cầu): bảng tên/mã tầng để quản lý vị trí hàng (location code) theo mô hình 5S, lưới chặn hàng rơi hai bên hông kệ nếu kho có lối đi chung, và tấm chặn góc dưới cùng để bảo vệ chân cột khỏi va chạm xe đẩy/xe nâng tay.
3. Bảng thông số tải trọng & kích thước tham khảo
Số liệu dưới đây là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành xử lý vật liệu (material handling), tổng hợp từ thông lệ thiết kế chung — không phải khảo sát riêng cho một dự án cụ thể của Long Quyền. Tải trọng thực tế của từng công trình phải được tính toán riêng theo hồ sơ kết cấu và tiêu chuẩn TCVN/TCXD áp dụng.
| Thông số | Khoảng tham khảo |
|---|---|
| Nhịp dầm (beam span) | 1.800 – 3.000mm/khoang |
| Tải trọng/tầng (phân bổ đều trên sàn ván/lưới) | 100 – 500kg/tầng, một số dòng tải nặng đạt 800kg/tầng |
| Chiều sâu kệ (độ sâu 1 tầng) | 400 – 1.200mm, phổ biến 600mm và 900mm |
| Chiều cao cột | 2.000 – 6.000mm, bước điều chỉnh tầng 50mm |
| Số tầng phổ biến | 4 – 8 tầng (kho hàng lẻ), có thể nhiều hơn nếu kết hợp mezzanine |
| Loại sàn | Ván ép phủ phin / lưới thép hàn / tấm thép đục lỗ |
| Phương thức truy xuất | 100% — lấy hàng trực tiếp bằng tay hoặc xe đẩy, không cần xe nâng cho tầng thấp |
4. So sánh Kệ Longspan với Kệ Trung Tải và Kệ V Lỗ
Ba loại kệ này thường bị nhầm lẫn vì đều phục vụ hàng lẻ, không dùng pallet. Bảng dưới so sánh trên cùng bộ tiêu chí để Long Quyền và khách hàng dễ chọn đúng loại cho từng nhu cầu kho — phần lớn đối thủ chỉ liệt kê ưu điểm một chiều của riêng từng loại kệ mà không đặt cạnh nhau để so sánh trực tiếp.
| Tiêu chí | Kệ Longspan | Kệ Trung Tải | Kệ V Lỗ (Boltless nhẹ) |
|---|---|---|---|
| Nhịp dầm | 1,8 – 3m | 0,9 – 1,5m | 0,6 – 1,2m |
| Tải trọng/tầng | 100 – 500kg (có dòng đến 800kg) | 150 – 800kg | 50 – 150kg |
| Số cột trên 10m chiều dài | Ít nhất (4-6 cột) | Trung bình (7-11 cột) | Nhiều nhất (9-17 cột) |
| Loại hàng phù hợp | Hàng lẻ cỡ trung-lớn, phụ tùng, hồ sơ khối lượng nhiều | Thùng carton, linh kiện, hàng lắp ráp | Hàng nhẹ, văn phòng, kho nhỏ, tự lắp |
| Tốc độ lắp đặt trên cùng diện tích | Nhanh hơn (ít cột, ít mối nối) | Trung bình | Chậm hơn nếu diện tích lớn (nhiều cột) |
| Chi phí/m² sàn kệ (tham khảo 2026) | Trung bình-thấp nhờ ít cột | Trung bình | Thấp nhất/đơn vị nhưng cần nhiều bộ hơn |
Kết luận nhanh: nếu kho chứa hàng cồng kềnh, không đều kích cỡ, cần lối đi thoáng và ít cột cản trở xe đẩy/người — Longspan thắng. Nếu hàng đồng bộ dạng thùng/khay tiêu chuẩn và cần tải trọng cao hơn trên diện tích nhỏ — kệ trung tải phù hợp hơn. Nếu kho nhỏ, ngân sách thấp, cần tự lắp nhanh — kệ V lỗ là lựa chọn kinh tế nhất.
5. Khi nào nên dùng Kệ Longspan — và khi nào KHÔNG nên
Nên dùng khi: kho phụ tùng ô tô/xe máy (phụ tùng dài, cồng kềnh, không đồng bộ kích cỡ); kho lưu trữ hồ sơ/tài liệu khối lượng lớn cho văn phòng, ngân hàng, cơ quan; kho linh kiện cơ khí, kho phụ liệu dệt may (cuộn vải, ống chỉ); showroom/kho hàng bán lẻ cần trưng bày kết hợp lưu trữ; kho có trần thấp hoặc mặt bằng hẹp mà vẫn cần tối đa hoá diện tích chứa hàng lẻ.
KHÔNG nên dùng khi: hàng hoá đã đóng pallet đồng bộ và cần xe nâng thao tác trực tiếp (nên chọn kệ Selective/Drive-in); tải trọng đơn vị hàng vượt 500-800kg/tầng liên tục (cần kệ trung tải/hạng nặng chuyên dụng); kho cần mật độ lưu trữ tối đa theo chiều sâu (Longspan không tối ưu mật độ theo phương sâu như Drive-in/Pallet Flow); ngân sách rất hạn chế và khối lượng hàng nhỏ — kệ V lỗ sẽ kinh tế hơn.
Khi bố trí mặt bằng, nên dành lối đi chính rộng tối thiểu đủ cho xe đẩy tay hoặc xe nâng tay di chuyển hai chiều (thường 1,2 – 1,5m tuỳ loại xe sử dụng), và lối đi phụ giữa các dãy kệ đảm bảo người lấy hàng thao tác thoải mái mà không va chạm hàng ở dãy đối diện. Bố trí sai lối đi là lỗi thường gặp khiến kho Longspan trông “chật” hơn thiết kế ban đầu dù mật độ kệ không thay đổi.
6. Giá kệ Longspan 2026 & yếu tố ảnh hưởng chi phí
Mức giá dưới đây là khoảng tham khảo chung của ngành kệ kho công nghiệp Việt Nam năm 2026, KHÔNG phải bảng giá chính thức cố định của Long Quyền — giá thực tế phụ thuộc vào tải trọng thiết kế, độ dày thép, loại sàn, số lượng, và chi phí vận chuyển/lắp đặt theo từng công trình. Long Quyền báo giá chính xác sau khi khảo sát hoặc nhận thông tin qua form báo giá.
- Loại sàn ván ép: chi phí thấp nhất trong 3 loại sàn, phù hợp hàng khô, không yêu cầu PCCC đặc biệt.
- Loại sàn lưới thép: cao hơn ván ép, đổi lại thoáng khí, dễ vệ sinh, chống cháy tốt hơn — phù hợp kho linh kiện/kho có yêu cầu PCCC nghiêm.
- Độ dày thép cột/dầm: ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng tối đa và giá — thép dày hơn cho tải cao hơn nhưng chi phí tăng theo trọng lượng thép.
- Chiều cao kệ và số tầng: kệ cao hơn 4m thường cần giằng bổ sung và neo sàn chắc hơn, ảnh hưởng chi phí lắp đặt.
- Số lượng đặt hàng: đơn hàng lớn (nhiều bộ cùng thông số) thường có đơn giá/bộ tốt hơn nhờ tối ưu cắt thép và vận chuyển.
- Vận chuyển & lắp đặt: phụ thuộc khoảng cách từ nhà máy Long Quyền (KCN Xuân Phương, Hà Nội) đến công trình — khách hàng khu vực Hà Nội và miền Bắc thường tối ưu được chi phí này nhất.
7. Quy trình 5 bước lắp đặt Kệ Longspan tại Long Quyền
- Khảo sát & đo đạc thực tế: kỹ thuật Long Quyền khảo sát mặt bằng, loại hàng hoá, tần suất xuất/nhập, tải trọng dự kiến/tầng.
- Thiết kế & tính toán kết cấu: xác định nhịp dầm, số tầng, loại sàn, khoảng cách lối đi phù hợp tiêu chuẩn PCCC và TCVN áp dụng.
- Báo giá & xác nhận vật tư: báo giá chi tiết theo cấu hình đã thiết kế, xác nhận thép, sơn tĩnh điện/mạ, thời gian sản xuất tại nhà máy Xuân Phương.
- Sản xuất & vận chuyển: gia công cột/dầm/sàn theo đúng thông số thiết kế, đóng gói và vận chuyển đến công trình.
- Lắp đặt, nghiệm thu & bàn giao: lắp đặt theo đúng bản vẽ, kiểm tra độ thẳng/độ chịu lực, ký biên bản nghiệm thu, hướng dẫn khách hàng sử dụng và bảo trì.
8. Sai lầm thường gặp khi chọn/lắp kệ Longspan
- Đặt hàng nặng/cồng kềnh vượt tải thiết kế lên sàn ván ép mỏng — gây võng sàn, nguy cơ sập tầng dù cột/dầm vẫn còn khả năng chịu lực.
- Không tính giằng chéo cho kệ cao trên 4 tầng — kệ dễ rung/lắc khi có tải động (người/xe đẩy va vào), tăng rủi ro lật đổ theo thời gian.
- Dùng nhịp dầm quá dài (3m) cho hàng có tải trọng lớn không đều — dẫn đến võng dầm giữa khoang dù tổng tải chưa vượt định mức trung bình.
- Bỏ qua bát chống lún/neo sàn đúng chuẩn khi lắp trên sàn bê tông cường độ thấp hoặc sàn tầng 2 trở lên.
- Nhầm kệ Longspan với kệ trung tải khi báo giá — do bên ngoài trông tương tự, dẫn đến chọn sai cấu hình tải trọng cho loại hàng thực tế.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Kệ Longspan có dùng được cho pallet không?
Không khuyến nghị đặt pallet trực tiếp lên dầm Longspan vì nhịp quá dài so với kích thước pallet chuẩn — nếu cần vừa chứa pallet vừa chứa hàng lẻ, nên tách khu vực riêng bằng kệ Selective/kệ trung tải.
2. Kệ Longspan chịu tải tối đa bao nhiêu?
Phổ biến 100-500kg/tầng với thép tiêu chuẩn, một số dòng tải nặng đạt 800kg/tầng — tải trọng chính xác phụ thuộc độ dày thép, nhịp dầm và loại sàn, cần Long Quyền tính toán theo yêu cầu cụ thể.
3. Nên chọn sàn ván ép hay lưới thép?
Ván ép rẻ hơn, phù hợp hàng khô không yêu cầu PCCC đặc biệt; lưới thép đắt hơn nhưng thoáng khí, dễ vệ sinh, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu PCCC nghiêm ngặt — nên chọn theo quy định PCCC của từng công trình.
4. Kệ Longspan khác kệ hồ sơ văn phòng thế nào?
Kệ hồ sơ văn phòng thường là phiên bản tải nhẹ hơn của cùng nguyên lý shelving nhịp dài, kích thước nhỏ gọn hơn cho không gian văn phòng; kệ Longspan công nghiệp có tải trọng và kích thước lớn hơn, dùng thép dày hơn cho kho sản xuất/logistics.
5. Có thể kết hợp Kệ Longspan với gác lửng (mezzanine) không?
Có — đây là cách phổ biến để tận dụng chiều cao kho, tạo thêm 1-2 tầng lưu trữ/làm việc phía trên hệ Longspan tầng dưới, cần tính toán kết cấu chịu lực riêng cho phần sàn mezzanine.
6. Thời gian lắp đặt một hệ Longspan trung bình bao lâu?
Phụ thuộc quy mô — kho nhỏ vài chục mét vuông có thể lắp trong 1-2 ngày, kho lớn hàng trăm-nghìn m² cần vài ngày đến vài tuần tuỳ nhân lực và tiến độ sản xuất cấu kiện.
7. Long Quyền có bảo hành kệ Longspan không?
Có — thời hạn bảo hành cụ thể được nêu trong hợp đồng/báo giá từng dự án, khách hàng nên xác nhận trực tiếp với Long Quyền qua hotline hoặc form báo giá để có thông tin chính xác nhất cho cấu hình của mình.
10. Nhận báo giá Kệ Longspan từ Long Quyền
Với 30 năm kinh nghiệm, 500+ dự án và nhà máy sản xuất riêng tại KCN Xuân Phương (Hà Nội), Long Quyền tư vấn và báo giá kệ Longspan theo đúng tải trọng, loại sàn và mặt bằng thực tế của doanh nghiệp bạn — không áp dụng cấu hình rập khuôn.
Liên hệ nhận khảo sát & báo giá miễn phí:
Hotline: 0903 422 179 (Đạt) · 0903 412 296 (Hiển) · 0903 434 374 (Cẩm)
Zalo: zalo.me/0903422179 · Email: contact@giakelongquyen.com
Hoặc điền form báo giá nhanh tại: https://tally.so/r/nGkJVO
Xem thêm
- So sánh Kệ Selective, Drive-in, Double Deep — chọn loại nào?
- Kệ Nhẹ Thép V Lỗ — Tải 50-150kg/Tầng, Tự Lắp
- Kệ Pallet Flow — FIFO Tự Động
- Hư Hỏng Kệ Kho Hàng: 3 Mức Rủi Ro & Ngưỡng Chuẩn
- Kệ Kho Lạnh — Chịu Nhiệt -30°C
Nguồn tham khảo kỹ thuật: RMI Rack Safety — The Difference Between Racking and Shelving; ANSI MH28.2-2022 — Design and Testing of Industrial Steel Boltless Shelving.






